khangpt39
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1129pp)
AC
1 / 1
C++17
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1085pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(917pp)
(62262.4 điểm)
Lập trình cơ bản (28088.0 điểm)
HSG THCS (28028.6 điểm)
DHBB (2520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 720.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2170.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4980.0 điểm)
Cánh diều (11016.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (21099.1 điểm)
OLP MT&TN (710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 210.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |