ktvvn8305
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(864pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(753pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(723pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(667pp)
(28800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11400.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4600.0 điểm)
THT Bảng A (3900.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (24100.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |