loctagia
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1246
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1215pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1191pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (25000.0 điểm)
(73000.0 điểm)
DHBB (2362.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 420.0 / 1400.0 |
HSG THCS (25011.7 điểm)
Happy School (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 1380.0 / 2000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (13033.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (30655.0 điểm)
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
THT (32400.0 điểm)
Cánh diều (12676.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4400.0 điểm)
Young ICT Talent (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2076.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1176.0 / 1400.0 |