Lập trình cơ bản (22205.0 điểm)
Lập trình Python (7100.0 điểm)
THT Bảng A (43080.0 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng bội số
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng của bội
|
700.0 / 700.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Chu vi, diện tích HCN
|
300.0 / 300.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
|
810.0 / 900.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
|
110.0 / 1100.0
|
|
Chia kẹo 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng hai dãy
|
880.0 / 1100.0
|
|
Số chẵn tròn
|
660.0 / 1100.0
|
|
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
300.0 / 300.0
|
|
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
720.0 / 900.0
|
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025)
|
100.0 / 100.0
|
|
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mật mã (THT A Nghệ An 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
THT Bảng B & C (500.0 điểm)