ngminh131012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1248
Điểm tối đa
1248
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1318pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(1265pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++14
83%
(1084pp)
(52567.6 điểm)
Lập trình cơ bản (12460.0 điểm)
DHBB (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5000.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| SQIUF GAME 2 | 440.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (941.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chọn đáp án | 41.8 / 1400.0 |
Cánh diều (17496.0 điểm)
THT (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 420.0 / 1700.0 |
CSES (17400.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |