• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngotung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
100% (2000pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
21 / 21
C++14
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
50 / 50
C++14
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++14
1700pp
90% (1537pp)
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
87% (1389pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
85% (1361pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (14600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

(130050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Query-Sum 2 420.0 / 1400.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Ghép xâu 880.0 / 1100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 0.0 / 800.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 180.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hội những người anh em 0.0 / 2100.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (37200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 400.0 / 800.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1500.0 / 1500.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

DHBB (17381.8 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (3224.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 33.3 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 590.9 / 1300.0
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THPT (6910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Happy School (15280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Thay Thế Giá Trị 780.0 / 1300.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1945.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 120.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 525.0 / 1400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 360.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Kiểm tra số 240.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 220.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 880.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 300.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

CSES (31800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team