ngt2023nguyenkhoi
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++03
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2058pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(917pp)
(49992.6 điểm)
Lập trình cơ bản (15800.0 điểm)
DHBB (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
VOI (601.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 601.5 / 2300.0 |
HSG THCS (8385.0 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Happy School (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 440.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (15950.0 điểm)
Cánh diều (17100.0 điểm)
THT (7220.0 điểm)
CSES (7280.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |