nguyenquochuy
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
883
Điểm tối đa
1015
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1084pp)
(118348.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
HSG THCS (10730.0 điểm)
DHBB (6733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (5100.0 điểm)
Happy School (10670.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (4820.0 điểm)
THT (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 650.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |