p0keer
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2500pp)
AC
6 / 6
C++14
95%
(2375pp)
AC
15 / 15
C++14
90%
(2166pp)
AC
5 / 5
C++14
86%
(1972pp)
AC
100 / 100
C++14
77%
(1238pp)
AC
10 / 10
C++14
74%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++14
70%
(1048pp)
AC
100 / 100
C++14
66%
(995pp)
AC
21 / 21
C++14
63%
(945pp)
Khác (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ACRONYM | 100.0 / |
Căn bậc B của A | 1000.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
contest (2887.1 điểm)
HSG THCS (8050.0 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Quy luật dãy số 01 | 200.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Training (17495.7 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (2700.0 điểm)
hermann01 (1928.0 điểm)
CSES (27811.1 điểm)
Cánh diều (230.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 100.0 / |
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 100.0 / |
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
HSG THPT (1500.0 điểm)
CPP Basic 02 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
THT (2720.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1700.0 / |
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1600.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
DHBB (1027.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |