soclun1313
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
700 / 700
C++14
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++03
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++14
94%
(2165pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
7 / 7
C++11
90%
(1898pp)
AC
3 / 3
C++14
89%
(1772pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1736pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(1531pp)
AC
6 / 6
C++11
83%
(1501pp)
(37081.7 điểm)
DHBB (2016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đôrêmon chinh phục tình yêu | 16.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (12000.0 điểm)
THT (2980.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (11784.0 điểm)
CSES (17300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 433.3 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |