thanhphat123
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
35 / 35
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
(30286.7 điểm)
HSG THCS (8600.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số bí ẩn (tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Sơn (tiểu học) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6400.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (12650.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |