uyvu1312
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1088
Điểm tối đa
1088
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(2352pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(2121pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(2079pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(1949pp)
AC
23 / 23
PY3
87%
(1910pp)
WA
95 / 100
PY3
85%
(1859pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(1751pp)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
(67732.3 điểm)
DHBB (12655.5 điểm)
HSG THCS (5053.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.636 / 1400.0 |
| Số dư | 1300.0 / 1500.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1190.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1620.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi khối hộp | 1710.0 / 1800.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 120.0 / 1800.0 |
HSG THPT (3756.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1536.0 / 1600.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 320.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| ZABAVA | 680.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (17343.6 điểm)
THT (5645.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |