• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

uyvu1312

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1088
Điểm tối đa 1088

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
PY3
2600pp
100% (2600pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
98% (2352pp)
Thao Tác
WA
98 / 100
PY3
2352pp
96% (2259pp)
Tam Giác
AC
30 / 30
PY3
2300pp
94% (2165pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
PY3
2300pp
92% (2121pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
PY3
2300pp
90% (2079pp)
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường
AC
6 / 6
PY3
2200pp
89% (1949pp)
CSES - Permutations II | Hoán vị II
AC
23 / 23
PY3
2200pp
87% (1910pp)
Game kinh doanh
WA
95 / 100
PY3
2185pp
85% (1859pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
PY3
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

(67732.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 952.4 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
SGAME 1466.7 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 133.3 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Qua sông 952.4 / 1600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Rước đèn 380.0 / 1900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đếm Xâu Con 192.0 / 2400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đếm Chuỗi 798.0 / 1900.0
Thao Tác 2352.0 / 2400.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Mì Tôm 16.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
Dãy bit 287.5 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1782.0 / 1800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (12655.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Đo nước 720.0 / 900.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1224.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1661.5 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 200.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 950.0 / 1900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5053.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.636 / 1400.0
Số dư 1300.0 / 1500.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1190.0 / 1400.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0

VOI (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1620.0 / 1800.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Practice VOI (1930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi khối hộp 1710.0 / 1800.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 100.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 120.0 / 1800.0

HSG THPT (3756.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1536.0 / 1600.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 320.0 / 1600.0

vn.spoj (2480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
ZABAVA 680.0 / 1700.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (17343.6 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 128.6 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 160.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 80.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 65.0 / 1300.0

THT (5645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Bão 0.0 / 1800.0
Bộ ba 0.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Game kinh doanh 2185.0 / 2300.0
Tấn công hệ thống 360.0 / 2000.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

CSES (80799.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 400.0 / 1600.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 857.1 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 400.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1422.2 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1200.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 650.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 685.7 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 875.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1333.3 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1575.0 / 1800.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 853.3 / 1600.0
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler 1900.0 / 1900.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 863.6 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 772.7 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 500.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 140.0 / 2100.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1438.5 / 1700.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 142.9 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1002.6 / 1700.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1500.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1350.0 / 1500.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 1600.0 / 1600.0
CSES - String Transform | Biến đổi xâu 800.0 / 1600.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế 855.0 / 1900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 866.7 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1440.0 / 1600.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 633.3 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 1600.0 / 1600.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2053.3 / 2200.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 666.7 / 2000.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 750.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1272.7 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 660.0 / 900.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

Cánh diều (12900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team