vanphukhang_0604
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1373
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1666pp)
AC
22 / 22
C++11
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
70 / 70
C++11
90%
(1356pp)
RTE
60 / 100
C++20
89%
(1276pp)
AC
6 / 6
PAS
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
(43210.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (8310.0 điểm)
Happy School (3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 80.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (5790.0 điểm)
OLP MT&TN (9386.0 điểm)
THT Bảng A (5400.0 điểm)
Cánh diều (20800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (833.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 833.3 / 1500.0 |
THT (6900.0 điểm)
CSES (22500.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
Young ICT Talent (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |