03112009giang

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
95%
(1425pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(774pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
Training (18375.0 điểm)
hermann01 (1280.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
Training Python (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 200.0 / |
THT Bảng A (520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Số bé nhất trong 3 số | 100.0 / |
Tường gạch | 100.0 / |
Tổng dãy số (THTA Đà Nãng 2022) | 100.0 / |
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 100.0 / |
Ví dụ 001 | 100.0 / |
contest (4450.0 điểm)
HSG THCS (3357.1 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
Khác (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 100.0 / |
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 100.0 / |
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 100.0 / |
CSES (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 900.0 / |
vn.spoj (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
DHBB (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Dãy xâu | 200.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Cốt Phốt (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |