03112009giang
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
AC
9 / 9
C++11
89%
(1063pp)
TLE
12 / 14
C++20
87%
(967pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
(77331.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (9014.3 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 200.0 / 1000.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1420.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất | 0.0 / 1200.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |