24onNguyenHoangAnh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
864
Điểm tối đa
864
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
19 / 19
PY3
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(936pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (23000.0 điểm)
(69527.0 điểm)
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 90.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8525.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (33140.0 điểm)
THT Bảng B & C (4400.0 điểm)
Cánh diều (13436.0 điểm)
THT (17104.0 điểm)
CSES (9956.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |