AnhtriIt2
Phân tích điểm
AC
33 / 33
C++14
100%
(1500pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1372pp)
AC
8 / 8
C++14
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++14
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (26476.0 điểm)
(54007.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |