DCHINH2009
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1402
Điểm tối đa
1434
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
2 / 2
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1501pp)
(142890.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
DHBB (29900.0 điểm)
HSG THCS (29767.1 điểm)
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (24200.0 điểm)
Codeforces (6300.0 điểm)
vn.spoj (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (5900.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |