DL_DinhVuMinhHung2k8
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++14
95%
(2280pp)
AC
100 / 100
C++14
86%
(1972pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(1873pp)
AC
50 / 50
C++14
74%
(1691pp)
AC
5 / 5
C++14
70%
(1606pp)
AC
200 / 200
C++14
66%
(1526pp)
AC
100 / 100
C++14
63%
(1387pp)
Training (62710.0 điểm)
hermann01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
HSG THPT (4300.0 điểm)
ABC (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
GCD GCD GCD | 900.0 / |
CPP Advanced 01 (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
contest (59346.0 điểm)
Khác (10300.0 điểm)
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
HSG THCS (7600.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
EVENPAL | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
Tìm GCD | 200.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Leo Thang | 900.0 / |
Ghép số | 200.0 / |
Chụp Ảnh | 1100.0 / |
Practice VOI (10060.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 200.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
CSES (205511.1 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Body Samsung | 100.0 / |
Giấc mơ | 1.0 / |
Tính tích | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
THT (16308.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Array Practice (3300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Real Value | 800.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
XOR-Sum | 900.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Đề chưa ra (8281.0 điểm)
DHBB (31655.5 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
Đề ẩn (8400.0 điểm)
Happy School (6900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Bài toán Số học | 1700.0 / |
Số bốn may mắn | 400.0 / |
Số lẻ loi 2 | 200.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Làng Lá | 1700.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 300.0 / |
Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
8A 2023 (6.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phương Nam | 6.0 / |
HSG cấp trường (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 200.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 300.0 / |
Chia hết cho 3 | 2000.0 / |