HH_nguyenbaminhduc_7B12062012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
41 / 41
C++17
90%
(1175pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(834pp)
(44056.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Con đường hoa | 350.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (18500.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |