HayXui
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(36500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Cánh diều (12400.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |