Hoang6A_LDK
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(900pp)
AC
11 / 11
C++14
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++14
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(830pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(667pp)
(30480.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (21600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |