MinhQuân_2014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
17 / 17
PYPY
90%
(1265pp)
AC
56 / 56
PY3
89%
(1152pp)
AC
14 / 14
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1000pp)
(80070.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21193.0 điểm)
HSG THCS (17060.0 điểm)
HSG THPT (5400.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (26822.2 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (10200.0 điểm)
Cánh diều (11400.0 điểm)
THT (10900.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 120.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |