NQuangkhoa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1388
Điểm tối đa
1388
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
18 / 18
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
(48860.0 điểm)
DHBB (3220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6800.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |