P1A1LeHoangNhien
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
19 / 19
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
80 / 80
PY3
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
(47000.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
HSG THCS (2061.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 761.5 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (18500.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10600.0 điểm)
THT (9700.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |