P1B2NguyenHoangHaiDang
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
25 / 25
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
TLE
27 / 30
PY3
92%
(996pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
(28616.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (14800.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |