PQuynhTrang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
858
Điểm tối đa
858
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2100pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1412pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1291pp)
TLE
5 / 9
C++14
90%
(1205pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++14
83%
(1084pp)
(57945.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
HSG THCS (7800.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
vn.spoj (2766.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Happy School (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (52.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 52.4 / 1100.0 |
THT (2300.0 điểm)
CSES (20712.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |