baohungdn2021942011
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1080
Điểm tối đa
1080
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
(30500.0 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (14600.0 điểm)
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |