caoanhquan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(904pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(39210.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19563.3 điểm)
HSG THCS (2090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Cặp số may mắn | 80.0 / 400.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 720.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (19700.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |