giahuy06022011
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
C++17
96%
(1056pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(1035pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(781pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
(26980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (17200.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |