hien1404
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
WA
86 / 100
C++20
100%
(1548pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
(76110.0 điểm)
DHBB (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 720.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 0.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
Cánh diều (13700.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
CSES (9980.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1548.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1548.0 / 1800.0 |