hoanghaiminh7a11
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++14
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1302pp)
AC
7 / 7
C++14
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
(57049.3 điểm)
Lập trình cơ bản (18412.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ATM Gạo 2 | 2100.0 / 2100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LN ngắm trai | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (13264.8 điểm)
HSG THPT (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Free Contest (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 490.0 / 700.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10845.5 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (8375.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |