hsjsnsud
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (9540.0 điểm)
(39690.0 điểm)
HSG THCS (3930.0 điểm)
DHBB (2242.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (187.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 187.5 / 1500.0 |
Happy School (1112.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 512.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 600.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2118.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Teams | Xây đội | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |