khoabill
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
931
Điểm tối đa
1156
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1960pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1788pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1660pp)
AC
80 / 80
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1476pp)
AC
32 / 32
C++20
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (12630.0 điểm)
(71060.0 điểm)
vn.spoj (9585.0 điểm)
DHBB (13840.0 điểm)
HSG THCS (7600.0 điểm)
HSG THPT (12800.0 điểm)
Happy School (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Tìm x tối thiểu | 0.0 / 1100.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
CSES (67581.8 điểm)
Olympic 30/4 (15390.0 điểm)
OLP MT&TN (7612.0 điểm)
THT Bảng A (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 80.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (4295.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
THT (6320.0 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (3757.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |