khoatran
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
938
Điểm tối đa
938
Phân tích điểm
AC
624 / 400
C++11
100%
(3118pp)
AC
2 / 2
C++11
94%
(1788pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1501pp)
(155185.5 điểm)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
HSG THCS (13701.0 điểm)
DHBB (46118.5 điểm)
HSG THPT (4421.5 điểm)
Practice VOI (3039.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 39.4 / 1400.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (26850.0 điểm)
vn.spoj (8725.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |