khoikevin12
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(2500pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(2375pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1029pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(809pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(698pp)
AC
11 / 11
PY3
66%
(597pp)
THT Bảng A (3600.0 điểm)
ABC (900.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Cánh diều (4066.6 điểm)
Training (8867.0 điểm)
Training Python (1200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (311.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Khác (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính hiệu | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
hermann01 (910.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1151.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xuất xâu | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Hết rồi sao | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (620.0 điểm)
CPP Basic 01 (3981.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
THT (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Training Assembly (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (822.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |
Số may mắn | 1.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
CSES (5000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II | 2500.0 / |
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ | 2500.0 / |
Lập trình Python (800.0 điểm)
Đề chưa ra (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
HSG THCS (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |