• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lethienquan28052006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 41
Điểm tối thiểu 932
Điểm tối đa 2255

Phân tích điểm

Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
100 / 100
C++20
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car
AC
100 / 100
C++20
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++20
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie
AC
100 / 100
C++20
2300pp
92% (2121pp)
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++14
2300pp
90% (2079pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
TLE
97 / 100
C++17
2231pp
89% (1976pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket
AC
100 / 100
C++20
2200pp
87% (1910pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
AC
100 / 100
C++20
2200pp
85% (1872pp)
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
AC
100 / 100
C++14
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Xâu hoàn hảo 800p

(187965.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 100.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 180.0 / 600.0
Giải nén xâu 120.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 675.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Flow God và n em gái 90.0 / 900.0
Trò chơi tìm chữ 1600.0 / 1600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1392.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Trọng số khoản 337.5 / 1500.0
Tập GCD 650.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 800.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1353.3 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1170.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
An interesting counting problem related to square product K 1600.0 / 1600.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Qua sông 1295.2 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lốc xoáy 1700.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 1400.0 / 1400.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1342.0 / 2200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 744.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Xin Cây 1716.0 / 2600.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Vectơ 1900.0 / 1900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
Hùng và dàn harem 1800.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (18946.7 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 326.7 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1020.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 720.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

DHBB (30568.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 768.0 / 2400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0

Happy School (21055.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
Sứa Độc 100.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1088.9 / 1400.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Số Không Dễ Dàng 770.4 / 800.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 511.8 / 900.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Cắt Xâu 1520.0 / 1900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Giá Trị Thăng Hoa 0.0 / 1900.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0

vn.spoj (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THPT (6597.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1472.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 825.0 / 1100.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0

Lập trình Python (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 900.0 / 900.0
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0

Practice VOI (79681.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1449.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 120.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2160.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 920.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 418.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 943.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 244.8 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 23.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1012.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2040.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 1260.0 / 2100.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 1150.0 / 2300.0
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) 720.0 / 2400.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 1050.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1870.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 1760.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1520.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 1320.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 2231.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 810.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 1150.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 1495.0 / 2300.0

CSES (105003.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1333.3 / 1600.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 850.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 1120.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 1800.0 / 1800.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

OLP MT&TN (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
Kết nối 1600.0 / 1600.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1620.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Start up giả cầy 100.0 / 100.0

THT (8130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 1650.0 / 2200.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 2200.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1800.0 / 1800.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1800.0 / 1700.0
Sắp xếp 1080.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 360.0 / 1800.0
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0

LQDOJ Cup (2064.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex 2064.0 / 2400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team