lethienquan28052006
Số kỳ thi
41
Điểm tối thiểu
932
Điểm tối đa
2255
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(2079pp)
TLE
97 / 100
C++17
89%
(1976pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1834pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Xâu hoàn hảo | 800p |
(187965.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
HSG THCS (18946.7 điểm)
DHBB (30568.0 điểm)
Happy School (21055.1 điểm)
vn.spoj (6900.0 điểm)
HSG THPT (6597.0 điểm)
Lập trình Python (7700.0 điểm)
Practice VOI (79681.8 điểm)
CSES (105003.3 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1620.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
THT (8130.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 360.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (2064.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex | 2064.0 / 2400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 2400.0 / 2400.0 |