mesi2202
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
35 / 35
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(797pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
(38530.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |