ngoctla2023
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1862pp)
AC
70 / 70
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
(72559.1 điểm)
Lập trình cơ bản (21500.0 điểm)
HSG THCS (6600.0 điểm)
DHBB (5005.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ATM Gạo 2 | 105.0 / 2100.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 500.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2264.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 64.3 / 1500.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (2933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 1933.3 / 2000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (37660.0 điểm)
THT (7140.0 điểm)
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (19900.0 điểm)
CSES (11800.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |