nguyenthanhvan2009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1102
Điểm tối đa
1102
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
MLE
12 / 13
PY3
98%
(1086pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(33005.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5968.6 điểm)
HSG THCS (9107.7 điểm)
Lập trình Python (2400.0 điểm)
THT Bảng A (4920.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (15140.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
HSG THPT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 200.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 20.0 / 1000.0 |