p1b1PhamDacNguyenKhang
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1219
Điểm tối đa
1368
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(1042pp)
WA
8 / 10
PY3
85%
(953pp)
Lập trình cơ bản (21894.0 điểm)
(46897.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor03 | 750.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (36885.7 điểm)
THT Bảng B & C (2150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 1300.0 / 1400.0 |
Cánh diều (15500.0 điểm)
THT (4560.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |