p2b2LeBinhMinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
TLE
47 / 50
C++20
96%
(1354pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
21 / 21
PYPY
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(1152pp)
AC
14 / 14
PY3
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (19424.0 điểm)
(55352.8 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (7383.3 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (13786.6 điểm)
THT (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (18100.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |