phannhatminh2024
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
86%
(1115pp)
AC
13 / 13
PY3
81%
(1059pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(735pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(698pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(597pp)
AC
15 / 15
PY3
63%
(567pp)
Training (11794.9 điểm)
CPP Advanced 01 (3100.0 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
Cánh diều (2145.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
CPP Basic 02 (1430.0 điểm)
Khác (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
THT Bảng A (3740.0 điểm)
HSG THCS (4670.0 điểm)
CSES (7400.0 điểm)
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Training Python (800.0 điểm)
contest (3350.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
DHBB (5000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Oranges | 1300.0 / |
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (801.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
THT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |