quocvinh1252012
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
TLE
68 / 100
C++17
94%
(1536pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1476pp)
TLE
47 / 50
C++17
89%
(1332pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1302pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(1276pp)
AC
1 / 1
C++17
83%
(1251pp)
(115041.3 điểm)
Lập trình cơ bản (41165.0 điểm)
DHBB (9600.0 điểm)
HSG THCS (9111.7 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1433.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1210.0 điểm)
HSG THPT (1504.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT (8260.0 điểm)
THT Bảng A (7100.0 điểm)
Practice VOI (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2264.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 464.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (4700.0 điểm)
CSES (50903.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |