ttra02_05
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++11
95%
(1425pp)
TLE
60 / 100
PAS
86%
(1029pp)
TLE
7 / 10
PAS
81%
(855pp)
AC
100 / 100
C++11
77%
(774pp)
AC
13 / 13
PAS
74%
(662pp)
AC
20 / 20
PAS
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++03
66%
(597pp)
Training (11686.0 điểm)
hermann01 (957.5 điểm)
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Phải Trái | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Training Python (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
THT Bảng A (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
CSES (5960.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (650.0 điểm)
HSG THCS (1895.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
DHBB (2750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Cánh diều (3098.0 điểm)
contest (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / |
Saving | 800.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
CPP Basic 02 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
HSG THPT (346.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Khác (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Căn bậc B của A | 1000.0 / |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |