• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vinhcontem

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1200
Điểm tối đa 1424

Phân tích điểm

Rút Tiền
AC
100 / 100
C++20
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Increasing Array Queries
AC
6 / 6
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Nước tăng lực
AC
50 / 50
C++20
1900pp
96% (1825pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
90% (1717pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Thăm viếng lẫn nhau
AC
15 / 15
C++20
1900pp
87% (1649pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Tìm số PDS
AC
20 / 20
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (11840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(208521.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 100.0 / 500.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 420.0 / 1400.0
BEAR 600.0 / 600.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
PATH 0.0 / 1900.0
Rút Tiền 2100.0 / 2100.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 540.0 / 900.0
Saving 450.0 / 900.0
Chạy Bộ 480.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 198.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Hoán Đổi 1092.0 / 1400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 180.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 486.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
EXTEST 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 128.0 / 1600.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Tìm số PDS 1900.0 / 1900.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 0.0 / 1200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 1100.0 / 1100.0
Xanh - Đỏ 700.0 / 700.0
Kichi-Kichi 1100.0 / 1100.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 0.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Biểu diễn xiếc 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thám hiểm lòng đất 0.0 / 1700.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Công viên 1200.0 / 1200.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Nền văn minh 1700.0 / 1700.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Lối đi 0.0 / 1600.0
Đường đến tình yêu 2 1400.0 / 1400.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
Xây dựng đất nước 1800.0 / 1800.0

DHBB (18540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số X 220.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0

HSG THCS (17850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 250.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (6771.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Đếm các hình chữ nhật 771.4 / 1800.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

Happy School (8900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Practice VOI (17945.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 1120.0 / 1600.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1120.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 682.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 483.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 980.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1120.0 / 1600.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (2576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 576.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

CSES (58166.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 75.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 103.7 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 160.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 127.3 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (5120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1520.0 / 1900.0

THT (4763.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Nhân 560.0 / 800.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Tổng và Tích 403.0 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

LQDOJ Cup (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0

Young ICT Talent (5919.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Đoạn con chính phương 209.0 / 1900.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Bộ ba số Pytago 1100.0 / 1100.0
Chọn đoạn 1610.0 / 2300.0
Tổng các số chẵn 1000.0 / 1000.0

USACO (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Simplifying the Farm 1800.0 / 2100.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team