vinhcontem
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1200
Điểm tối đa
1424
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1584pp)
Lập trình cơ bản (11840.0 điểm)
(208521.0 điểm)
DHBB (18540.0 điểm)
HSG THCS (17850.0 điểm)
vn.spoj (6771.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm các hình chữ nhật | 771.4 / 1800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (8900.0 điểm)
Practice VOI (17945.0 điểm)
VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (58166.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (5120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
THT (4763.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (10200.0 điểm)
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
Young ICT Talent (5919.0 điểm)
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Simplifying the Farm | 1800.0 / 2100.0 |