20Madara08
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
941
Điểm tối đa
1179
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(1345pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
(69920.0 điểm)
HSG THCS (8400.0 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (2254.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| PRIME | 354.5 / 1300.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2948.8 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |