2k11baonam
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(886pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(50700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21500.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (20700.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |