BaoQuyhOachdoNg
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1430
Điểm tối đa
1622
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(2300pp)
WA
90 / 100
C++11
98%
(2029pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1251pp)
(80080.8 điểm)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
HSG THCS (26750.1 điểm)
DHBB (12521.3 điểm)
vn.spoj (6075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
HSG THPT (31477.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1755.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 855.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (69896.8 điểm)
Olympic 30/4 (5910.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thời điểm gặp mặt | 1400.0 / 1400.0 |
| Trốn học | 1800.0 / 1800.0 |
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (3247.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |